Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thực thi" (1)
thực thi

Tiếng Anh
Động từeffect
nghị quyết chính phủ được thực thi từ ngày 1
The government resolution will come into effect from the 1st.
Từ liên quan "thực thi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thực thi" (5)
nghị quyết chính phủ được thực thi từ ngày 1
The government resolution will come into effect from the 1st.
Các nhóm tình nguyện chuyên giám sát hoạt động thực thi nhập cư tại Mỹ cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn.
Volunteer groups monitoring immigration enforcement activities in the US say they are facing increasing pressure from federal forces.
Không được chống đối, cản trở đặc vụ liên bang thực thi công vụ.
Not allowed to oppose or obstruct federal agents performing their official duties.
Mọi người đều mong muốn công lý được thực thi.
Everyone desires justice to be served.
Bộ Chỉ huy Trung tâm Mỹ phát thông báo về việc bắt đầu thực thi lệnh phong tỏa.
US Central Command announced the start of enforcing the blockade order.
